藉故
tạ cố
Hán Việt: tạ cố · Pinyin: jiè gù
Tổng quan
tìm cớ
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm cớ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 假借某事為理由。如:「他一向不喜歡參加這類應酬,便借故離開了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 借口某种原因~拖延ㄧ他不愿意再跟他们谈下去,就~走了。
Eng
- CC-CEDICT to find an excuse
- Cihui to find an excuse