託故不來

thác cố bất lai

Hán Việt: thác cố bất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (cố) + (bất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 托故不來 uōgù bù lái v.p. fail to show up on some pretext