方言的移借

phương ngôn đích di tá

Hán Việt: phương ngôn đích di tá

Tổng quan

Cấu tạo: 方 (phương) + 言 (ngôn) + 的 (đích) + 移 (di) + 借 (tá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vay mượn phương ngữ
  • Biên soạn topolect/dialectal borrowing

Eng

  • Cihui 方言的移借 āngyán de yíjiè n. <lg.> topolect/dialectal borrowing

Từ liên quan

Gần nghĩa

方言研究 · 方言地理学 · 方言的使用 · 方言连续体 · 移借的翻译 · 方言矩行 · 方言借用 · 方言土语