方言的使用

phương ngôn đích sử dụng

Hán Việt: phương ngôn đích sử dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 方 (phương) + 言 (ngôn) + 的 (đích) + 使 (sử) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sử dụng phương ngữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi patavinity

Eng

  • Cihui patavinity

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不便的 · 使用唧筒者 · 使用左手的 · 使用方便的 · 使用笔名的 · 使用算盘者 · 使用计谋的 · 使用不当