託柄尾部 tuō bǐng wěi bù · thác bính vĩ bộ Hán Việt: thác bính vĩ bộ · Pinyin: tuō bǐng wěi bù Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 柄 (bính) + 尾 (vĩ) + 部 (bộ)Pinyintuō bǐng wěi bùHán Việtthác bính vĩ bộCấu tạo託 + 柄 + 尾 + 部 · thác + bính + vĩ + bộ nghĩa thành phần: thác + bính + vĩ + bộ Nghĩa EngCihui tailstock