托法內山 tuō fǎ nèi shān · thác pháp nội san Hán Việt: thác pháp nội san · Pinyin: tuō fǎ nèi shān Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 法 (pháp) + 內 (nội) + 山 (san)Pinyintuō fǎ nèi shānHán Việtthác pháp nội sanCấu tạo托 + 法 + 內 + 山 · thác + pháp + nội + san nghĩa thành phần: thác + pháp + nội + san