託物興詞

thác vật hưng từ

Hán Việt: thác vật hưng từ

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (vật) + (hưng) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 托物興詞 uōwùxīngcí f.e. convey feelings by invoking a thing/fact