託物喻志 tuō wù yù zhì · thác vật dụ chí Hán Việt: thác vật dụ chí · Pinyin: tuō wù yù zhì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 物 (vật) + 喻 (dụ) + 志 (chí)Pinyintuō wù yù zhìHán Việtthác vật dụ chíCấu tạo託 + 物 + 喻 + 志 · thác + vật + dụ + chí nghĩa thành phần: thác + vật + dụ + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借事物以寄托自己远大的志向。