託物寓興

tuō wù yù xìng thác vật ngụ hưng

Hán Việt: thác vật ngụ hưng · Pinyin: tuō wù yù xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (vật) + (ngụ) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借事物以寄托任教的情兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假借外物寄托情致。
  • Tân Hoa Tự Điển 假借外物寄托情致。

Eng

  • Cihui 托物寓興 uōwùyùxìng f.e. express feelings through sth. described/painted