託物感懷

tuō wù gǎn huái thác vật cảm hoài

Hán Việt: thác vật cảm hoài · Pinyin: tuō wù gǎn huái

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (vật) + (cảm) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假借事物抒发胸怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假借事物抒发胸怀。