託物陳喻 tuō wù chén yù · thác vật trần dụ Hán Việt: thác vật trần dụ · Pinyin: tuō wù chén yù Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 物 (vật) + 陳 (trần) + 喻 (dụ)Pinyintuō wù chén yùHán Việtthác vật trần dụCấu tạo託 + 物 + 陳 + 喻 · thác + vật + trần + dụ nghĩa thành phần: thác + vật + trần + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借事物设喻。Tân Hoa Tự Điển 1.借事物设喻。