託病曠工 thác bệnh khoáng công Hán Việt: thác bệnh khoáng công Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 病 (bệnh) + 曠 (khoáng) + 工 (công)Hán Việtthác bệnh khoáng côngCấu tạo託 + 病 + 曠 + 工 · thác + bệnh + khoáng + công nghĩa thành phần: thác + bệnh + khoáng + công Nghĩa EngCihui sickout