托福考試
thác phúc khảo thí
Hán Việt: thác phúc khảo thí
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 托福考試 uōfú kǎoshì n. <loan> TOEFL (Test of English as a Foreign Language) | Wǒ zhèngzài zhǔnbèi ∼. I'm preparing for the TOEFL.
Hán Việt: thác phúc khảo thí