托科皮亞 tuō kē pí yà · thác khoa bì á Hán Việt: thác khoa bì á · Pinyin: tuō kē pí yà Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 科 (khoa) + 皮 (bì) + 亞 (á)Pinyintuō kē pí yàHán Việtthác khoa bì áCấu tạo托 + 科 + 皮 + 亞 · thác + khoa + bì + á nghĩa thành phần: thác + khoa + bì + á