托羅佩茨 tuō luō pèi cí · thác la bội tì Hán Việt: thác la bội tì · Pinyin: tuō luō pèi cí Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 羅 (la) + 佩 (bội) + 茨 (tì)Pinyintuō luō pèi cíHán Việtthác la bội tìCấu tạo托 + 羅 + 佩 + 茨 · thác + la + bội + tì nghĩa thành phần: thác + la + bội + tì