托辭

tuō cí thác từ

Hán Việt: thác từ · Pinyin: tuō cí

Tổng quan

xem 託詞|托词

Cấu tạo: (thác) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 託詞|托词

Eng

  • CC-CEDICT variant of 託詞|托词[tuo1 ci2]
  • Cihui variant of 託詞|托词

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

借故 · 饰辞