托運行李

tuō yùn xíng li thác vận hành lí

Hán Việt: thác vận hành lí · Pinyin: tuō yùn xíng li

Tổng quan

hành lý đã được ký gửi (trên chuyến bay)

Cấu tạo: (thác) + (vận) + (hành) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành lý đã được ký gửi (trên chuyến bay)

Eng

  • CC-CEDICT luggage that has been checked in (on flight)
  • Cihui luggage that has been checked in (on flight)