託鉢求食 thác bát cầu thực Hán Việt: thác bát cầu thực Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 鉢 (bát) + 求 (cầu) + 食 (thực)Hán Việtthác bát cầu thựcCấu tạo託 + 鉢 + 求 + 食 · thác + bát + cầu + thực nghĩa thành phần: thác + bát + cầu + thực Nghĩa EngCihui 托缽求食 uōbōqiúshí f.e. beg for food