託食汗顏 thác thực hãn nhan Hán Việt: thác thực hãn nhan Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 食 (thực) + 汗 (hãn) + 顏 (nhan)Hán Việtthác thực hãn nhanCấu tạo託 + 食 + 汗 + 顏 · thác + thực + hãn + nhan nghĩa thành phần: thác + thực + hãn + nhan Nghĩa EngCihui 托食汗顏 uōshíhànyán f.e. feel shame at sponging on another