扛一年活

giang nhất niên hoạt

Hán Việt: giang nhất niên hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (nhất) + (niên) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扛一年活 áng yī nián huó v.p. <coll.> work as a farmhand for a year