扛半拉活 káng bàn lǎ huó · giang bán lạp hoạt Hán Việt: giang bán lạp hoạt · Pinyin: káng bàn lǎ huó Tổng quan Cấu tạo: 扛 (giang) + 半 (bán) + 拉 (lạp) + 活 (hoạt)Pinyinkáng bàn lǎ huóHán Việtgiang bán lạp hoạtCấu tạo扛 + 半 + 拉 + 活 · giang + bán + lạp + hoạt nghĩa thành phần: giang + bán + lạp + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"扛半拉子活"。