扛肩兒的

giang kiên nhi đích

Hán Việt: giang kiên nhi đích

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (kiên) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扛肩兒的 ángjiānrde n. porter who carries a heavy load on his back M:²wèi/ge