扞格不入

hàn gé bù rù hãn cách bất nhập

Hán Việt: hãn cách bất nhập · Pinyin: hàn gé bù rù

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (cách) + (bất) + (nhập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此的意見完全不相合。如:「你千萬不要找一位和你扞格不入、難以相處的人當室友。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扞:绝;格:坚硬;扞格:相互抵触,格格不入。过于坚硬而难于深入。形容彼此意见完全不合。

Eng

  • Cihui 扞格不入 àngébùrù f.e. mutually conflicting