扞格不通
hãn cách bất thông
Hán Việt: hãn cách bất thông · Pinyin: hàn gé bù tōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 固執成見,不能變通。《文明小史》第一回:「除了幾處通商口岸稍能因時制宜,其餘十八行省,那一處不是執迷不化,扞格不通呢?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 固执成见,不能变通。
Eng
- Cihui 扞格不通 àngébùtōng f.e. <wr.> be incompatible/contradictory