扣動扳機 kòu dòng bān jī · khấu động ban ki Hán Việt: khấu động ban ki · Pinyin: kòu dòng bān jī Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 動 (động) + 扳 (ban) + 機 (ki)Pinyinkòu dòng bān jīHán Việtkhấu động ban kiCấu tạo扣 + 動 + 扳 + 機 · khấu + động + ban + ki nghĩa thành phần: khấu + động + ban + ki Nghĩa EngCihui pull the trigger