扣發工資 khấu phát công tư Hán Việt: khấu phát công tư Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 發 (phát) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtkhấu phát công tưCấu tạo扣 + 發 + 工 + 資 · khấu + phát + công + tư nghĩa thành phần: khấu + phát + công + tư Nghĩa EngCihui 扣發工資 òufā gōngzī v.o. garnish wages