扣回款項

khấu hồi khoản hạng

Hán Việt: khấu hồi khoản hạng

Tổng quan

phần của vụ thu hoạch trái rơi từ cây xuống trước khi hái

Cấu tạo: (khấu) + (hồi) + (khoản) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần của vụ thu hoạch trái rơi từ cây xuống trước khi hái