扣壺長吟 kòu hú cháng yín · khấu hồ trường ngâm Hán Việt: khấu hồ trường ngâm · Pinyin: kòu hú cháng yín Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 壺 (hồ) + 長 (trường) + 吟 (ngâm)Pinyinkòu hú cháng yínHán Việtkhấu hồ trường ngâmCấu tạo扣 + 壺 + 長 + 吟 · khấu + hồ + trường + ngâm nghĩa thành phần: khấu + hồ + trường + ngâm