扣小小鳴,扣大大鳴

kòu xiǎo xiǎo míng,kòu dà dà míng

Pinyin: kòu xiǎo xiǎo míng,kòu dà dà míng

Tổng quan

Cấu tạo: (khấu) + (tiểu) + (tiểu) + (minh) + + (khấu) + (đại) + (đại) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敲小钟小的响,敲大钟大的响。形容回答及时准确。