扣押令狀

khấu áp lệnh trạng

Hán Việt: khấu áp lệnh trạng

Tổng quan

(pháp lý) lệnh tịch biên

Cấu tạo: (khấu) + (áp) + (lệnh) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) lệnh tịch biên