扣押現金 kòu yā xiàn jīn · khấu áp hiện kim Hán Việt: khấu áp hiện kim · Pinyin: kòu yā xiàn jīn Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 押 (áp) + 現 (hiện) + 金 (kim)Pinyinkòu yā xiàn jīnHán Việtkhấu áp hiện kimCấu tạo扣 + 押 + 現 + 金 · khấu + áp + hiện + kim nghĩa thành phần: khấu + áp + hiện + kim