扣押財物 kòuyā cáiwù · khấu áp tài vật Hán Việt: khấu áp tài vật · Pinyin: kòuyā cáiwù Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 押 (áp) + 財 (tài) + 物 (vật)Pinyinkòuyā cáiwùHán Việtkhấu áp tài vậtCấu tạo扣 + 押 + 財 + 物 · khấu + áp + tài + vật nghĩa thành phần: khấu + áp + tài + vật Nghĩa EngCihui distraint