扣槃捫籥 kòu pán mén yuè · khấu bàn môn thược Hán Việt: khấu bàn môn thược · Pinyin: kòu pán mén yuè Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 槃 (bàn) + 捫 (môn) + 籥 (thược)Pinyinkòu pán mén yuèHán Việtkhấu bàn môn thượcCấu tạo扣 + 槃 + 捫 + 籥 · khấu + bàn + môn + thược nghĩa thành phần: khấu + bàn + môn + thược