執一無失

zhí yī wú shī chấp nhất vô thất

Hán Việt: chấp nhất vô thất · Pinyin: zhí yī wú shī

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (nhất) + (vô) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执一:专一;失:过失。非常专心,没有出现过失。