執一而論

zhí yī ér lùn chấp nhất nhi luận

Hán Việt: chấp nhất nhi luận · Pinyin: zhí yī ér lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (nhất) + (nhi) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执:抓住;论:评论。抓住一点或一个方面进行评论。形容看问题片面。