執事牧師

zhíshì mùshī chấp sự mục sư

Hán Việt: chấp sự mục sư · Pinyin: zhíshì mùshī

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (sự) + (mục) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui deacon