執其兩端 chấp kì lưỡng đoan Hán Việt: chấp kì lưỡng đoan Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 其 (kì) + 兩 (lưỡng) + 端 (đoan)Hán Việtchấp kì lưỡng đoanCấu tạo執 + 其 + 兩 + 端 · chấp + kì + lưỡng + đoan nghĩa thành phần: chấp + kì + lưỡng + đoan Nghĩa EngCihui 執其兩端 híqíliǎngduān f.e. examine opposing views