執意不回

zhí yì bù huí chấp ý bất hồi

Hán Việt: chấp ý bất hồi · Pinyin: zhí yì bù huí

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (ý) + (bất) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚持自己的意见不肯依从别人