执掌大权

chấp chưởng đại quyền

Hán Việt: chấp chưởng đại quyền

Tổng quan

Cấu tạo: 執 (chấp) + 掌 (chưởng) + 大 (đại) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắm quyền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hold the reins

Eng

  • Cihui hold the reins

Từ liên quan

Gần nghĩa

大权旁落 · 大权在握 · 大权独揽 · 大權善經 · 大權旁落 · 大權獨攬 · 大權修利菩薩