執政團政體
chấp chánh đoàn chánh thể
Hán Việt: chấp chánh đoàn chánh thể
Tổng quan
Cấu tạo: 執 (chấp) + 政 (chánh) + 團 (đoàn) + 政 (chánh) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui 執政團政體 hízhèngtuán zhèngtǐ p.w. juntaocracy
Hán Việt: chấp chánh đoàn chánh thể
Cấu tạo: 執 (chấp) + 政 (chánh) + 團 (đoàn) + 政 (chánh) + 體 (thể)