執政期間 zhí zhèng qī jiān · chấp chánh kì gian Hán Việt: chấp chánh kì gian · Pinyin: zhí zhèng qī jiān Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 政 (chánh) + 期 (kì) + 間 (gian)Pinyinzhí zhèng qī jiānHán Việtchấp chánh kì gianCấu tạo執 + 政 + 期 + 間 · chấp + chánh + kì + gian nghĩa thành phần: chấp + chánh + kì + gian