執政綱領 zhí zhèng gāng lǐng · chấp chánh cương lĩnh Hán Việt: chấp chánh cương lĩnh · Pinyin: zhí zhèng gāng lǐng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 政 (chánh) + 綱 (cương) + 領 (lĩnh)Pinyinzhí zhèng gāng lǐngHán Việtchấp chánh cương lĩnhCấu tạo執 + 政 + 綱 + 領 · chấp + chánh + cương + lĩnh nghĩa thành phần: chấp + chánh + cương + lĩnh