執柯作伐
chấp kha tác phạt
Hán Việt: chấp kha tác phạt · Pinyin: zhí kē zuò fá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 执:拿着;柯:斧头柄;伐:采伐。手执斧头去采伐。指给人做媒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.为人作媒。
- Tân Hoa Tự Điển 执拿着;柯斧头柄;伐采伐。手执斧头去采伐。指给人做媒。
Eng
- Cihui 執柯作伐 híkēzuòfá id. be a matchmaker