執法不阿

zhí fǎ bù ē chấp pháp bất a

Hán Việt: chấp pháp bất a · Pinyin: zhí fǎ bù ē

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (pháp) + (bất) + (a)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿:迎合。执行法律公正无私,不屈从权势。
  • Tân Hoa Tự Điển 阿迎合。执行法律公正无私,不屈从权势。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

执法如山