執禮甚恭 chấp lễ thậm cung Hán Việt: chấp lễ thậm cung Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 禮 (lễ) + 甚 (thậm) + 恭 (cung)Hán Việtchấp lễ thậm cungCấu tạo執 + 禮 + 甚 + 恭 · chấp + lễ + thậm + cung nghĩa thành phần: chấp + lễ + thậm + cung Nghĩa EngCihui 執禮甚恭 hílǐshèngōng f.e. be punctilious in observing the rules of etiquette