執粗井竈

zhí cū jǐng zào chấp thô tỉnh táo

Hán Việt: chấp thô tỉnh táo · Pinyin: zhí cū jǐng zào

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (thô) + (tỉnh) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指操持家务。比喻为人妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓操持家务。喻为人妇。