執經叩問

zhí jīng kòu wèn chấp kinh khấu vấn

Hán Việt: chấp kinh khấu vấn · Pinyin: zhí jīng kòu wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (kinh) + (khấu) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执:拿着;经:经书;叩问:询问。手拿经书,向他人请教。形容虚心向他人学习。