執而不化 zhí ér bù huà · chấp nhi bất hóa Hán Việt: chấp nhi bất hóa · Pinyin: zhí ér bù huà Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 化 (hóa)Pinyinzhí ér bù huàHán Việtchấp nhi bất hóaCấu tạo執 + 而 + 不 + 化 · chấp + nhi + bất + hóa nghĩa thành phần: chấp + nhi + bất + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指固执己见,不知变通。Tân Hoa Tự Điển 1.固执己见,不知变通。