執行總監

chấp hành tổng giam

Hán Việt: chấp hành tổng giam

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (hành) + (tổng) + (giam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 執行總監 híxíng zǒngjiān n. executive director