執行經理 zhí xíng jīng lǐ · chấp hành kinh lí Hán Việt: chấp hành kinh lí · Pinyin: zhí xíng jīng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 經 (kinh) + 理 (lí)Pinyinzhí xíng jīng lǐHán Việtchấp hành kinh líCấu tạo執 + 行 + 經 + 理 · chấp + hành + kinh + lí nghĩa thành phần: chấp + hành + kinh + lí